{ "translations": {
    "Tables" : "Bảng",
    "Nextcloud Tables" : "Bảng Nextcloud",
    "Select table" : "Chọn bảng",
    "Select columns" : "Chọn các cột",
    "e.g. 1,2,4 or leave empty" : "ví dụ: 1,2,4 hoặc để trống",
    "Timestamp of data load" : "Dấu thời gian của dữ liệu được tải",
    "No" : "Không",
    "Yes" : "Có",
    "An unexpected error occurred. More details can be found in the logs. Please reach out to your administration." : "Đã xảy ra lỗi bất ngờ. Chi tiết có thể được tìm thấy trong nhật ký. Vui lòng liên hệ với quản trị viên của bạn.",
    "A permission error occurred. More details can be found in the logs. Please reach out to your administration." : "Đã xảy ra lỗi quyền hạn. Chi tiết có thể được tìm thấy trong nhật ký. Vui lòng liên hệ với quản trị viên của bạn.",
    "A not found error occurred. More details can be found in the logs. Please reach out to your administration." : "Đã xảy ra lỗi không tìm thấy. Chi tiết có thể được tìm thấy trong nhật ký. Vui lòng liên hệ với quản trị viên của bạn.",
    "Could not create row." : "Không thể tạo hàng",
    "Could not update row." : "Không thể cập nhật hàng",
    "The file was uploaded" : "Tập tin đã được tải lên",
    "The uploaded file exceeds the upload_max_filesize directive in php.ini" : "Tập tin tải lên đã vượt quá upload_max_filesize giới hạn trong php.in",
    "The uploaded file exceeds the MAX_FILE_SIZE directive that was specified in the HTML form" : "Tập được tải lên vượt quá MAX_FILE_SIZE đã được giới hạn trong biểu mẫu HTML",
    "The file was only partially uploaded" : "Tệp chỉ được tải lên một phần",
    "No file was uploaded" : "Chưa có tệp nào dược tải lên",
    "Missing a temporary folder" : "Thiếu một thư mục tạm thời",
    "Could not write file to disk" : "Không thể ghi tệp lên ổ đĩa",
    "A PHP extension stopped the file upload" : "Một phần mở rộng của PHP đã dừng tải tệp lên",
    "No file uploaded or file size exceeds maximum of %s" : "Chưa có tệp nào được tải lên hoặc kích thước tệp vượt quá giới hạn của %s",
    "Nextcloud tables" : "Các bảng trong Nextcloud",
    "_%n row_::_%n rows_" : ["%nhàng"],
    "table" : "Bảng",
    "table view" : "Chế độ xem bảng",
    "This column was automatically created by the import service." : "Cột này được tạo tự động bởi dịch vụ nhập dữ liệu.",
    "ToDo list" : "Cần làm",
    "Setup a simple todo-list." : "Cài đặt một danh sách công việc đơn giản.",
    "Members" : "Thành viên",
    "List of members with some basic attributes." : "Danh sách các thành viên với một số thuộc tính cơ bản.",
    "Customers" : "Khách hàng",
    "Manage your customers." : "Quản lý khách hàng của bạn.",
    "Vacation requests" : "Yêu cầu nghỉ phép",
    "Use this table to collect and manage vacation requests." : "Sử dụng bảng này để thu thập và quản lý các yêu cầu nghỉ phép.",
    "Weight tracking" : "Theo dõi cân nặng",
    "Track your weight and other health measures." : "Theo dõi cân nặng và các chỉ số sức khỏe khác của bạn.",
    "Date" : "Date",
    "Weight" : "Cân nặng",
    "Body fat" : "Mỡ cơ thể",
    "Feeling over all" : "Cảm giác tổng quát",
    "Comments" : "Các bình luận",
    "feel sick" : "cảm thấy ốm",
    "party-time" : "Thời gian tiệc tùng",
    "Name" : "Tên",
    "Account manager" : "Quản lý tài khoản",
    "Contract type" : "Loại hợp đồng",
    "Contract start" : "Ngày bắt đầu hợp đồng",
    "Contract end" : "Ngày kết thúc hợp đồng",
    "Description" : "Mô tả",
    "Contact information" : "Thông tin liên hệ",
    "Quality of relationship" : "Chất lượng mối quan hệ",
    "Comment" : "Bình luận",
    "Dog" : "Chó ",
    "Dog food every week" : "Thức ăn cho chó mỗi tuần",
    "The dog is our best friend." : "Chó là người bạn tốt nhất của chúng ta.",
    "Standard, SLA Level 2" : "Tiêu chuẩn, Mức độ SLA 2",
    "Likes treats" : "Thích đồ ăn vặt",
    "Cat" : "Mèo",
    "Cat food every week" : "Thức ăn cho mèo mỗi tuần",
    "The cat is also our best friend." : "Mèo cũng là người bạn tốt nhất của chúng ta.",
    "Standard, SLA Level 1" : "Tiêu chuẩn, Mức độ SLA 1",
    "New customer, let's see if there is more." : "Khách hàng mới, hãy xem có thêm thông tin nào không.",
    "Horse" : "Ngựa",
    "Hay and straw" : "Rơm và cỏ khô",
    "Summer only" : "Chỉ mùa hè",
    "Special" : "Đặc biệt",
    "Maybe we can make it fix for every year?!" : "Có thể chúng ta có thể làm cho nó cố định cho mỗi năm không?!",
    "Employee name" : "Tên nhân viên",
    "from" : "từ",
    "When is your vacation starting?" : "Khi nào kỳ nghỉ của bạn bắt đầu?",
    "to" : "đến",
    "Birthday" : "Sinh nhật",
    "Progress" : "Tiến trình",
    "Done" : "Hoàn thành",
    "View" : "Xem",
    "Today" : "Hôm nay",
    "Create" : "‎Tạo‎",
    "Column ID" : "ID cột",
    "Table ID" : "ID bảng",
    "Text" : "Văn bản",
    "Link" : "Liên kết",
    "Number" : "Số",
    "Stars rating" : "Đánh giá sao",
    "Progress bar" : "Thanh tiến độ",
    "Selection" : "Lựa chọn",
    "Date and time" : "Ngày và giờ",
    "Users and groups" : "Người dùng và nhóm",
    "Column type" : "Loại cột",
    "Move" : "Dịch chuyển",
    "Read only" : "Chỉ xem",
    "JJJJ-MM-DD hh:mm" : "JJJJ-MM-DD hh:mm",
    "JJJJ-MM-DD" : "JJJJ-MM-DD",
    "hh:mm" : "hh:mm",
    "Search Value" : "Tìm kiếm theo giá trị",
    "Column" : "Cột",
    "Delete filter" : "Xóa bộ lọc ",
    "Filtering rows" : "Đang lọc các hàng",
    "Add new filter group" : "Thêm nhóm bộ lọc mới",
    "... that meet all of the following conditions" : "... đáp ứng tất cả các điều kiện sau",
    "Add new filter" : "Thêm bộ lọc mới",
    "Ascending" : "Tăng dần",
    "Descending" : "Giảm dần",
    "Reactivate sorting rule" : "Kích hoạt lại quy tắc sắp xếp",
    "Delete sorting rule" : "Xóa quy tắc sắp xếp",
    "Among the sorting rules are some to which you have no permissions. However, if you like, you can override the sorting." : "Trong số các quy tắc sắp xếp có một số mà bạn không có quyền. Tuy nhiên, nếu bạn muốn, bạn có thể ghi đè sắp xếp.",
    "Override sorting rules" : "Ghi đè các quy tắc sắp xếp",
    "Add new sorting rule" : "Thêm quy tắc sắp xếp mới",
    "The sorting rules are applied sequentially, meaning that if there are rows with the same priority to the first rule, the second rule determines the order among those rows." : "Các quy tắc sắp xếp được áp dụng theo thứ tự, nghĩa là nếu có các hàng có mức ưu tiên giống nhau đối với quy tắc đầu tiên, quy tắc thứ hai sẽ xác định thứ tự giữa những hàng đó.",
    "Updated table \"{emoji}{table}\"." : "Cập nhật bảng \"{emoji}{table}\".",
    "Cannot update table. Title is missing." : "Không thể cập nhật bảng. Thiếu tiêu đề.",
    "Could not fetch shares." : "Không thể truy xuất chia sẻ.",
    "Views" : "Lượt xem",
    "Create view" : "Tạo bảng xem ",
    "Rows" : "Các hàng",
    "Columns" : "Các cột",
    "Last edited" : "Được chỉnh sửa lần cuối",
    "Shares" : "Chia sẻ",
    "Actions" : "Hành động",
    "Edit view" : "Chỉnh sửa bảng xem ",
    "Share" : "Chia sẻ",
    "Integration" : "Tích hợp",
    "Delete view" : "Xóa bảng xem",
    "Total" : "Tổng cộng",
    "Data" : "Dữ liệu",
    "Manage table" : "Quản lý bảng",
    "Edit table" : "Chỉnh sửa bảng",
    "Create column" : "Tạo cột",
    "Import" : "Nhập vào",
    "Export as CSV" : "Xuất ra dưới dạng CSV",
    "No columns" : "Không có cột ",
    "We need at least one column, please be so kind and create one." : "Chúng tôi cần ít nhất một cột, vui lòng tạo một cột.",
    "No columns selected" : "Không có cột nào được chọn",
    "Type" : "Loại",
    "Simple text" : "Văn bản đơn giản",
    "Time" : "Thời gian",
    "Save" : "Lưu",
    "Title" : "Tiêu đề",
    "Resources" : "Các nguồn lực",
    "Cancel" : "Hủy",
    "Delete" : "Xóa",
    "Edit" : "Chỉnh sửa",
    "Activity" : "Nhật ký",
    "Owner" : "Chủ",
    "Close" : "Đóng",
    "Please select a file." : "Hãy chọn một tệp.",
    "Select from Files" : "Chọn từ tập tin",
    "Preview" : "Xem trước",
    "Transfer" : "Truyền",
    "Filter" : "Lọc",
    "Export" : "Xuất ra",
    "Favorites" : "Ưa thích",
    "Clear filter" : "Xóa bộ lọc",
    "No recommendations. Start typing." : "Không có khuyến nghị. Bắt đầu gõ.",
    "Copy internal link to clipboard" : "Sao chép liên kết nội bộ vào bộ nhớ tạm",
    "Internal link" : "Liên kết nội bộ",
    "group" : "nhóm",
    "Delete data" : "Xóa dữ liệu",
    "No shares" : "Không có lượt chia sẻ",
    "Created at" : "Được tạo ra vào lúc",
    "Sharing" : "Đang chia sẽ",
    "Copy to clipboard" : "Sao chép vào clipboard",
    "Read" : "Đọc",
    "Update" : "Cập nhật",
    "Manage" : "Quản lý",
    "Searching …" : "Đang tìm kiếm ...",
    "No elements found." : "Không tìm thấy phần tử nào.",
    "Error" : "Lỗi",
    "Download" : "Tải xuống",
    "Search" : "Tìm kiếm",
    "URL" : "URL",
    "Back" : "Trở lại",
    "Undo" : "Hoàn tác",
    "Redo" : "Làm lại",
    "Bold" : "Đậm",
    "Italic" : "Nghiêng",
    "Ordered list" : "Đánh số",
    "Heading 1" : "Đầu đề 1",
    "Heading 2" : "Đầu đề 2",
    "Heading 3" : "Đầu đề 3",
    "Code" : "Mã",
    "Prefix" : "Tiền tố",
    "Suffix" : "Hậu tố",
    "Default" : "Mặc định",
    "Copy link" : "Sao chép liên kết",
    "Open link" : "Mở liên kết",
    "Close editor" : "Đóng trình biên tập",
    "Confirm" : "Xác nhận",
    "Select" : "Chọn",
    "This year" : "Năm nay",
    "This month" : "Tháng này",
    "This week" : "Tuần này",
    "ID" : "ID",
    "Clipboard is not available" : "Bảng nhớ tạm không có sẵn",
    "seconds ago" : "vài giây trước"
},"pluralForm" :"nplurals=1; plural=0;"
}